Fashion Director Trần Đạt: “Một sân khấu văn hóa không cần chất đầy biểu tượng để chứng minh bản sắc”
Suốt 4 tháng, qua hàng trăm bộ trang phục và những chủ đề không trùng lặp, Fashion Director Trần Đạt cùng D2 STYLING đứng sau hậu trường, từng bước "dệt" nên thời trang cho ATVNCG 2026.
Trong làn sóng “anh trai”, “anh tài” từ các chương trình âm nhạc thực tế thời gian qua, bên cạnh những màn trình diễn, thời trang Việt cũng ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý. Trang phục sân khấu không còn là phần bổ trợ cho tiết mục, mà trở thành một chủ đề được giới thiết kế và khán giả quan tâm, phân tích và đào sâu khai thác.
Mối liên kết ngày càng chặt chẽ giữa âm nhạc và thời trang cũng đặt trang phục biểu diễn vào một vị trí quan trọng hơn, khi mỗi thiết kế không chỉ hoàn thiện hình ảnh nghệ sĩ, mà còn góp phần kể câu chuyện và truyền tải tinh thần của tiết mục.
Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai (ATVNCG) là một trong những chương trình góp phần nâng cao sự đầu tư và tiêu chuẩn cho thời trang biểu diễn tại Việt Nam. Đáng chú ý hơn cả là cách chương trình quảng bá văn hóa thông qua thời trang, không dừng lại ở việc cách tân trang phục truyền thống mà còn biến những giá trị ấy thành nguồn cảm hứng để khán giả tiếp tục lan tỏa. Một trong những dấu mốc đáng nhớ là kỷ lục Guinness thế giới với danh hiệu “Sự kiện có số lượng người tham gia mặc trang phục truyền thống Việt Nam đông nhất”, ghi nhận hơn 5000 người tham gia.
Đằng sau một dự án có quy mô như vậy là cả một đội ngũ sáng tạo gồm nhà thiết kế, stylist và các thương hiệu đồng hành, cùng nhau hoàn thiện từng ý tưởng từ bản phác thảo đến trang phục xuất hiện trên sân khấu.
Ở ATVNCG mùa 2, phía sau ánh đèn, những màn trình diễn bùng nổ, chiếc vương miện denim, bộ giáp tre viral của “anh tài” Thơm, tạo hình nửa người nửa quái vật của “anh tài” Đông Hùng trong Xa, hay sân khấu dành riêng cho văn hóa tại Công diễn 4, Fashion Director (Chỉ đạo thời trang) Trần Đạt cùng đội ngũ D2 STYLING là những người đứng sau từng tạo hình. Suốt bốn tháng, họ là những người “thợ dệt” đưa những ý tưởng từ bản phác thảo lên sân khấu và góp phần định hình bức tranh thời trang của cả chương trình.
Trong cuộc trò chuyện với Esquire Việt Nam, sau Công diễn 4 cũng như khi chương trình dần đi đến hồi kết, Trần Đạt đưa độc giả bước vào “hậu trường”, lần mở những câu chuyện phía sau quá trình đưa bản sắc văn hóa và chất liệu truyền thống vào cuộc đối thoại với thời trang đương đại.
Esquire Việt Nam: Có thể gọi Công diễn 4 là một “công diễn văn hóa”, khi khán giả được trải nghiệm nhiều vùng miền trên đất nước không chỉ qua âm nhạc mà còn qua thời trang. Trước khi bắt tay vào thực hiện, đâu là câu chuyện hoặc thông điệp cốt lõi anh muốn kể qua trang phục lần này?
Fashion Director/Stylist Trần Đạt: Điều tôi muốn kể là một Việt Nam có nhiều lớp văn hóa nhưng cùng chung một mạch nguồn. Công diễn 4 đi qua nhiều vùng miền, nhiều chất liệu âm nhạc và những câu chuyện khác nhau. Vì vậy, thời trang cần tạo được sự chuyển dịch rõ ràng giữa từng thế giới mà vẫn giữ cảm giác thống nhất của toàn bộ chương trình.
Tôi không muốn dùng yếu tố truyền thống như lớp trang trí để khán giả nhận diện thật nhanh. Mỗi lựa chọn phải gắn với nội dung: tre trúc trong câu chuyện Thánh Gióng, dáng áo và bảng màu gợi buổi đầu dựng nước trong Tiếng Ru Cội Nguồn, hay tinh thần giáp binh thời Lý – Trần trong Đại Khải Hoàn Ca. Khi trang phục có lý do để xuất hiện, văn hóa không còn là phông nền; nó trở thành một phần của diễn biến sân khấu.
Khi trang phục có lý do để xuất hiện, văn hóa không còn là phông nền; nó trở thành một phần của diễn biến sân khấu
So với những mùa trước, cách anh tiếp cận chất liệu văn hóa trong Công diễn 4 có gì khác biệt? Đặc biệt, các yếu tố truyền thống lần này được xử lý khá tiết chế thay vì tạo ra những điểm nhấn quá kịch tính. Đâu là chủ đích đằng sau lựa chọn này?
Sau mùa trước, tôi hiểu rằng một sân khấu văn hóa không cần chất đầy biểu tượng để chứng minh bản sắc. Càng nhiều chi tiết, thông điệp đôi khi càng bị phân tán. Lần này, tôi và đội ngũ tập trung vào phom dáng, vật liệu, tỷ lệ và chuyển động; những yếu tố quyết định cảm giác của trang phục trước khi khán giả kịp nhìn thấy một họa tiết cụ thể.
Sự tiết chế cũng dành không gian cho nghệ sĩ và âm nhạc. Một bộ đồ có thể rất đẹp khi đứng riêng, nhưng nếu lấn át người mặc hoặc phá nhịp tổng thể thì chưa hoàn thành nhiệm vụ. Tôi muốn truyền thống hiện diện bằng khí chất và cấu trúc, thay vì được nhấn quá mạnh bằng những dấu hiệu quen thuộc.
Tôi muốn truyền thống hiện diện bằng khí chất và cấu trúc, thay vì được nhấn quá mạnh bằng những dấu hiệu quen thuộc
Từ Tích Tịch Tình Tang, Trên Đất Mình đến Tiếng Ru Cội Nguồn, mỗi tiết mục đều dựa trên những chất liệu lịch sử và văn hóa rất khác nhau. Anh đã bắt đầu quá trình sáng tạo từ đâu để tìm ra ngôn ngữ thời trang phù hợp cho từng câu chuyện?
Tôi luôn bắt đầu từ ba dữ kiện: câu chuyện, cấu trúc âm nhạc và nghệ sĩ biểu diễn. Trước khi tìm trang phục, đội ngũ phải xác định được hạt nhân của tiết mục. Tích Tịch Tình Tang cần giữ nhịp điệu và vẻ duyên của ngôn ngữ trình diễn dân gian. Trên Đất Mình đặt hình tượng Thánh Gióng trong cảm hứng từ Lý Đất Giồng, Cải lương và Đờn ca tài tử. Tiếng Ru Cội Nguồn lại mở ra hành trình từ Lạc Long Quân – Âu Cơ, thời sơ khai đến dáng áo dài của hiện tại.
Từ hạt nhân đó, chúng tôi xây bảng màu, phom chính, bề mặt chất liệu và mức độ cách điệu. Bản vẽ chỉ là bước đầu. Mẫu thử, fitting, ánh sáng và chuyển động của nghệ sĩ mới cho thấy ngôn ngữ ấy có thực sự đúng hay không. Sân khấu luôn là lần kiểm chứng cuối cùng.
Khi làm việc với những chất liệu văn hóa có tính đặc thù, đặc biệt là khi kết hợp nhiều văn hóa khác nhau, việc nghiên cứu và đảm bảo tính xác thực hẳn là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo. Anh làm thế nào để những yếu tố được đưa lên sân khấu vừa đúng với tinh thần nguyên bản, vừa có diện mạo phù hợp với thẩm mỹ đương đại?
Chúng tôi tách rõ hai việc: đâu là tư liệu cần được tôn trọng và đâu là phần diễn giải dành cho sân khấu. Đội ngũ đối chiếu hình ảnh, cấu trúc trang phục, vật liệu, hoa văn và bối cảnh sử dụng trước khi thiết kế. Quan trọng hơn, chúng tôi phải hiểu ý nghĩa của một chi tiết, thay vì chỉ sao chép hình dáng của nó.
Sau đó, ê-kíp xác định những giới hạn không nên vượt qua và những phần có thể chuyển hóa. Phom, tỷ lệ, kỹ thuật tạo lớp hoặc cách bắt sáng có thể được điều chỉnh để phục vụ biểu diễn. Nguồn gốc và tinh thần của chất liệu thì phải được giữ rõ. Chẳng hạn, giáp tre trong Trên Đất Mình là một diễn giải sân khấu từ hình tượng Thánh Gióng và đời sống tre trúc của người Việt, không phải tuyên bố phục dựng một bộ giáp lịch sử. Sự minh bạch đó giúp sáng tạo đi xa mà không đánh tráo giá trị nguyên bản.
Trong số các tiết mục của Công diễn 4, có sân khấu nào khiến anh cảm thấy đặc biệt tâm đắc hoặc có sự kết nối sâu hơn với câu chuyện văn hóa được kể không? Điều gì khiến tiết mục đó đặc biệt với anh?
Tôi có sự gắn kết đặc biệt với Trên Đất Mình. Tiết mục bắt đầu từ Thánh Gióng, nhưng không kể câu chuyện theo lối minh họa. Hình tượng ấy được đặt cạnh Lý Đất Giồng, Cải lương, Đờn ca tài tử, cờ ngũ sắc và không gian tre trúc để tạo nên một tinh thần Việt Nam gần gũi, khỏe khoắn và có tính cộng đồng.
Bộ giáp tre cũng khiến tôi nhớ rất lâu. Chúng tôi chỉ có hơn bốn ngày để thực hiện, chỉnh sửa và hoàn thiện; những chi tiết cuối cùng được xử lý khoảng 30 phút trước giờ diễn. Khi nhìn nghệ sĩ bước ra sân khấu, tôi không chỉ thấy một tạo hình đã thành hình. Tôi thấy công sức của rất nhiều người trong từng đoạn tre được vót, khoan và nối bằng tay. Quá trình làm ra bộ đồ gần như phản chiếu chính thông điệp về sức bền và sự đồng lòng mà tiết mục muốn kể.
Làm thời trang cho sân khấu luôn có những bài toán khác với thời trang thông thường, từ hình thể, chuyển động đến ánh sáng và tổng thể tiết mục. Trong Công diễn lần này, có bài toán nào về trang phục khiến anh phải thay đổi hoặc tìm một hướng xử lý ngoài dự tính ban đầu?
Giáp tre là bài toán rõ nhất. Tre có độ cứng, trọng lượng và bề mặt hoàn toàn khác vải. Khi ghép thành mảng lớn, chất liệu có thể hạn chế vai, phát tiếng động hoặc tạo điểm tì lên cơ thể. Thiết kế ban đầu vì vậy phải được chia thành các mô-đun nhỏ hơn, phân bổ lại trọng lượng và xử lý kỹ từng cạnh. Mỗi lần fitting đều kéo theo một vòng chỉnh sửa mới.
Tôi cũng luôn phải kiểm tra trang phục cùng micro, vũ đạo, đạo cụ và ánh sáng. Một chi tiết bắt sáng đẹp ở hậu trường có thể trở nên quá gắt trước máy quay; một tà áo tạo hình tốt khi đứng yên có thể vướng ở động tác lớn. Làm thời trang sân khấu đòi hỏi người thiết kế sẵn sàng bỏ một chi tiết mình thích nếu nó làm nghệ sĩ mất an toàn hoặc khiến câu chuyện bị chậm lại.
Khi đưa chất liệu truyền thống lên sân khấu hiện đại, theo anh, điều gì nên được giữ nguyên và điều gì có thể được phép thay đổi để trang phục vẫn mang tinh thần của văn hóa nhưng không trở nên cũ kỹ?
Điều cần giữ là căn nguyên: ý nghĩa biểu tượng, logic của phom dáng, cách một chất liệu gắn với đời sống và thái độ tôn trọng đối với cộng đồng đã tạo ra nó. Nếu bỏ những điều ấy, trang phục chỉ còn một bề mặt có vẻ truyền thống.
Điều có thể thay đổi là tỷ lệ, cấu trúc lớp, kỹ thuật xử lý, độ đậm của màu sắc và cách trang phục vận động trên cơ thể người mặt thực tế. Ở Tiếng Ru Cội Nguồn, chúng tôi đi từ bề mặt thô, phom rộng và màu trắng ngà gợi thời sơ khai đến áo dài chất liệu hiện đại, nhưng vẫn giữ dáng áo dài truyền thống và sự trang trọng. Hiện đại không nhất thiết đến từ việc gắn thêm một chi tiết thời thượng. Nó có thể bắt đầu bằng cách nhìn lại cấu trúc cũ bằng tư duy của hiện tại.
Khi làm việc với chất liệu truyền thống, nhà thiết kế vừa phải tôn trọng những giá trị có sẵn, vừa tìm cách đưa chúng vào một ngôn ngữ đương đại. Vậy trong quá trình đó, đâu là khoảng không để cá tính và dấu ấn riêng của anh được thể hiện?
Dấu ấn của tôi nằm trong cách lựa chọn và biên tập, không nhất thiết phải nằm ở một họa tiết nhận diện. Tôi quan tâm đến phom dáng rõ, tỷ lệ đủ mạnh trên sân khấu, sự tương phản giữa chất liệu thô và bề mặt hoàn thiện, cùng cách trang phục làm nổi bật khí chất của người mặc.
Cá tính của Fashion Director không nên trở thành một công thức phủ lên mọi tiết mục. Tôi muốn khán giả nhận ra sự nhất quán trong tư duy, nhưng vẫn thấy mỗi nghệ sĩ là một nhân vật riêng
Tuy nhiên, cá tính của Fashion Director không nên trở thành một công thức phủ lên mọi tiết mục. Tôi muốn khán giả nhận ra sự nhất quán trong tư duy, nhưng vẫn thấy mỗi nghệ sĩ là một nhân vật riêng. Với tôi, dấu ấn cá nhân thuyết phục nhất là khả năng đưa ra lựa chọn đúng: biết nhấn ở đâu, dừng ở đâu và để câu chuyện lên tiếng vào lúc nào.
Dấu ấn cá nhân thuyết phục nhất là khả năng đưa ra lựa chọn đúng: biết nhấn ở đâu, dừng ở đâu và để câu chuyện lên tiếng vào lúc nào
Sau khi đồng hành cùng các “anh tài” ở mùa một, có kinh nghiệm nào từ những lần làm việc trước đã trở thành “nguyên tắc” anh luôn ghi nhớ khi bắt tay vào mùa này?
Nguyên tắc quan trọng nhất là bắt đầu từ nghệ sĩ. Một định hướng thời trang chỉ có giá trị khi người mặc hiểu nó, tin vào nó và có thể biểu diễn trọn vẹn trong đó. Tôi không áp một công thức lên tất cả, bởi mỗi người có hình thể, năng lượng, thói quen và một giới hạn khác nhau.
Những mùa trước cũng dạy tôi rằng sân khấu là một hệ sinh thái. Trang phục phải làm việc cùng âm nhạc, đạo diễn, biên đạo, ánh sáng, máy quay và tiến độ sản xuất. Vì vậy, ý tưởng cần đủ rõ để không mất phương hướng, nhưng quy trình phải đủ linh hoạt để thay đổi đến phút cuối. Khi cả ê-kíp cùng hiểu mục tiêu, việc điều chỉnh không còn là thỏa hiệp; đó là cách ý tưởng được hoàn thiện.
Việc đưa chất liệu văn hóa vào âm nhạc và thời trang đang ngày càng phổ biến, đặc biệt khi khán giả trẻ cũng quan tâm hơn đến những giá trị bản địa. Theo anh, đâu là điều khiến việc khai thác di sản văn hóa hôm nay khác với cách chúng ta từng làm trước đây?
Khán giả trẻ hôm nay không tiếp nhận văn hóa một cách thụ động. Họ tìm nguồn, đối chiếu hình ảnh, đặt câu hỏi về xuất xứ và sẵn sàng phản biện cách một biểu tượng được sử dụng. Mạng xã hội khiến mọi chi tiết có thể được xem lại ở cự ly rất gần. Điều đó buộc người làm sáng tạo phải nghiên cứu kỹ hơn và có trách nhiệm rõ hơn với lựa chọn của mình.
Người trẻ không chỉ muốn ngắm một giá trị cũ; họ muốn mặc, nghe, chia sẻ và đối thoại với nó bằng ngôn ngữ của thế hệ mình
Điểm tích cực là di sản đang bước ra khỏi không gian trưng bày để trở thành một phần của đời sống đương đại. Người trẻ không chỉ muốn ngắm một giá trị cũ; họ muốn mặc, nghe, chia sẻ và đối thoại với nó bằng ngôn ngữ của thế hệ mình. Vai trò của người làm thời trang là tạo ra “chiếc cầu” đủ chính xác để quá khứ không bị sai lệch, đồng thời đủ cởi mở để hiện tại có thể bước vào.
Vai trò của người làm thời trang là tạo ra ‘chiếc cầu’ đủ chính xác để quá khứ không bị sai lệch, đồng thời đủ cởi mở để hiện tại có thể bước vào
Từ những trải nghiệm của mình, anh muốn nhắn nhủ điều gì với người làm thời trang, các nhà thiết kế trẻ khi bắt đầu khai thác chất liệu văn hóa trong thời trang, đặc biệt là làm thế nào để di sản không chỉ được “bảo tồn” mà còn có thể tiếp tục sống trong một ngôn ngữ mới?
Hãy nghiên cứu trước khi cách điệu. Đừng bắt đầu từ câu hỏi làm thế nào để một chi tiết trông lạ mắt; hãy bắt đầu bằng việc nó đến từ đâu, từng được dùng trong hoàn cảnh nào và mang ý nghĩa gì. Khi hiểu gốc rễ, người thiết kế mới biết đâu là phần có thể phát triển và đâu là giới hạn cần tôn trọng.
Khi hiểu gốc rễ, người thiết kế mới biết đâu là phần có thể phát triển và đâu là giới hạn cần tôn trọng
Sau nghiên cứu là lao động thực tế: làm mẫu, thử trên cơ thể, lắng nghe nghệ sĩ, thợ thủ công và những người hiểu chất liệu sâu hơn mình. Cũng cần sẵn sàng đón nhận phản biện, bởi làm việc với di sản luôn đi cùng trách nhiệm. Di sản tiếp tục sống khi thế hệ mới dùng nó một cách có hiểu biết, có quan điểm và tạo ra giá trị thật cho hiện tại. Tôi tin thời trang Việt Nam có đủ chiều sâu để bước ra thế giới, miễn là chúng ta không vội vàng với chính câu chuyện của mình.
Tôi tin thời trang Việt Nam có đủ chiều sâu để bước ra thế giới, miễn là chúng ta không vội vàng với chính câu chuyện của mình